CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi Donglan County Branch103628852610中国农业银行广西河池市东兰县支行
Agricultural Bank of China Limited Hechi Garden Branch103628150791中国农业银行股份有限公司河池花园支行
Agricultural Bank of China Limited Hechi Hongqi Branch103628150620中国农业银行股份有限公司河池红七分理处
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi Luocheng County Branch103628351718中国农业银行广西河池市罗城县支行
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi City Bama Yao Autonomous County Branch103628952912中国农业银行广西河池市巴马瑶族自治县支行
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi City Dahua County Branch103629253617中国农业银行广西河池市大化县支行
Agricultural Bank of China Limited Hechi Layou Branch103628150734中国农业银行股份有限公司河池拉友分理处
Agricultural Bank of China Limited Hechi Branch103628150017中国农业银行股份有限公司河池分行
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi Nandan County Branch103628554010中国农业银行广西河池市南丹县支行
Agricultural Bank of China Guangxi Hechi Tian'e County Branch103628652210中国农业银行广西河池市天峨县支行
Hiển thị 81–90 trên 207

Cách dùng danh bạ

Có 207 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.