CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zunyi City, Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Dongmen Branch | 103703740303 | 中国农业银行股份有限公司务川东门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fenggang Longtan Branch | 103703833702 | 中国农业银行股份有限公司凤冈龙潭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Zhongnan Branch | 103703042403 | 中国农业银行股份有限公司遵义中南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Xinzhou Branch | 103703228509 | 中国农业银行股份有限公司遵义新舟分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuqing Longxi Branch | 103704134505 | 中国农业银行股份有限公司余庆龙溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chishui Changsha Branch | 103704336900 | 中国农业银行股份有限公司赤水长沙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongzi Songkan Branch | 103703331204 | 中国农业银行股份有限公司桐梓松坎分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Gelao and Miao Autonomous County Branch | 103703740104 | 中国农业银行股份有限公司务川仡佬族苗族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daozhen Chengguan Branch | 103703639502 | 中国农业银行股份有限公司道真城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fenggang Jiefang Road Branch | 103703833905 | 中国农业银行股份有限公司凤冈解放路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zunyi City, Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.