CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Century New Town Branch | 103701012809 | 中国农业银行股份有限公司贵阳世纪新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Xingguan Road Branch | 103701015202 | 中国农业银行股份有限公司贵阳兴关路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiyang County Branch | 103701024906 | 中国农业银行股份有限公司开阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xifeng Lincheng Branch | 103701024504 | 中国农业银行股份有限公司息烽磷城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhen Yunling Branch | 103701024800 | 中国农业银行股份有限公司清镇云岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Putuo Road Branch | 103701013908 | 中国农业银行股份有限公司贵阳普陀路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Qingxi Road Branch | 103701018901 | 中国农业银行股份有限公司贵阳清溪路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xifeng County Branch | 103701024002 | 中国农业银行股份有限公司息烽县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Xinhua Branch | 103701099200 | 中国农业银行股份有限公司贵阳新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Jinyuan Branch | 103701020606 | 中国农业银行股份有限公司贵阳金源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.