CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xingyi Nanpanjiang Branch | 103707096905 | 中国农业银行股份有限公司兴义南盘江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingren Chengdong Branch | 103707294208 | 中国农业银行股份有限公司兴仁城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wangmo County Branch | 103707696503 | 中国农业银行股份有限公司望谟县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingyi Xingtai Branch | 103707097203 | 中国农业银行股份有限公司兴义兴泰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ceheng County Branch | 103707796105 | 中国农业银行股份有限公司册亨县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anlong Longguang Branch | 103707895905 | 中国农业银行股份有限公司安龙龙广支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.