CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Xingren Branch103707294101中国农业银行股份有限公司兴仁市支行
Agricultural Bank of China Limited Anlong County Branch103707895403中国农业银行股份有限公司安龙县支行
Agricultural Bank of China Limited Qianxinan Branch103707097502中国农业银行股份有限公司黔西南分行
Agricultural Bank of China Limited Xingyi Ruijin Branch103707092303中国农业银行股份有限公司兴义瑞金支行
Agricultural Bank of China Limited Anlong Jinlong Branch103707895500中国农业银行股份有限公司安龙金龙支行
Agricultural Bank of China Limited Qinglong County Branch103707493706中国农业银行股份有限公司晴隆县支行
Agricultural Bank of China Limited Xingyi Zhuye Branch103707092805中国农业银行股份有限公司兴义助业支行
Agricultural Bank of China Limited Xingyi Branch103707092104中国农业银行股份有限公司兴义市支行
Agricultural Bank of China Limited Xingyi Jinzhou Branch103707092709中国农业银行股份有限公司兴义金州支行
Agricultural Bank of China Limited Xingyi Pingdong Branch103707097107中国农业银行股份有限公司兴义坪东支行
Hiển thị 361–370 trên 376

Cách dùng danh bạ

Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.