CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Huaguoyuan Branch | 103701018008 | 中国农业银行股份有限公司贵阳花果园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang West Road Branch | 103701013300 | 中国农业银行股份有限公司贵阳市西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Qingyun Branch | 103701015000 | 中国农业银行股份有限公司贵阳青云支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Yunyan Branch | 103701011308 | 中国农业银行股份有限公司贵阳云岩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Future Ark Branch | 103701015903 | 中国农业银行股份有限公司贵阳未来方舟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Hongshan Branch | 103701020403 | 中国农业银行股份有限公司贵阳红山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Qingyun Road Branch | 103701010707 | 中国农业银行股份有限公司贵阳青云路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Ergezhai Branch | 103701017909 | 中国农业银行股份有限公司贵阳二戈寨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Xiangya Branch | 103701017101 | 中国农业银行股份有限公司贵阳湘雅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Taiciqiao Branch | 103701014605 | 中国农业银行股份有限公司贵阳太慈桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.