CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Guanshanhu Branch | 103701013107 | 中国农业银行股份有限公司贵阳观山湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Zhongbei Branch | 103701013705 | 中国农业银行股份有限公司贵阳中北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Jinsui Branch | 103701025909 | 中国农业银行股份有限公司贵阳金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Ruijin Branch | 103701011902 | 中国农业银行股份有限公司贵阳瑞金分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Free Trade Zone Branch | 103701020108 | 中国农业银行股份有限公司贵阳保税区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Ruinan Branch | 103701010401 | 中国农业银行股份有限公司贵阳瑞南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Jiaxiu Branch | 103701015704 | 中国农业银行股份有限公司贵阳甲秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Xiaohe Branch | 103701017706 | 中国农业银行股份有限公司贵阳小河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Bihai Branch | 103701020702 | 中国农业银行股份有限公司贵阳碧海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Xiaoshicheng Branch | 103701011806 | 中国农业银行股份有限公司贵阳小石城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.