CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Youzha Street Branch | 103701014701 | 中国农业银行股份有限公司贵阳油榨街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Zhongxi Branch | 103701010508 | 中国农业银行股份有限公司贵阳中西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Huaxi Branch | 103701018805 | 中国农业银行股份有限公司贵阳花溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guizhou Branch (not handling external business) | 103701099996 | 中国农业银行股份有限公司贵州省分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiyang Kaizhou Branch | 103701025407 | 中国农业银行股份有限公司开阳开州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Shuikousi Branch | 103701017304 | 中国农业银行股份有限公司贵阳水口寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiyang West Street Branch | 103701025600 | 中国农业银行股份有限公司开阳西街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Zhaiji Branch | 103701011603 | 中国农业银行股份有限公司贵阳宅吉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Yellow River Branch | 103701017802 | 中国农业银行股份有限公司贵阳黄河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Commercial City Branch | 103701010900 | 中国农业银行股份有限公司贵阳商贸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.