CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Heshangpo Branch | 103701021203 | 中国农业银行股份有限公司贵阳和尚坡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Guizhu Road Branch | 103701019100 | 中国农业银行股份有限公司贵阳贵筑路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Longjing Branch | 103701016504 | 中国农业银行股份有限公司贵阳龙井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Qianling Branch | 103701017005 | 中国农业银行股份有限公司贵阳黔灵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Shachong Branch | 103701018207 | 中国农业银行股份有限公司贵阳沙冲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiuwen County Branch | 103701023202 | 中国农业银行股份有限公司修文县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Jinguan Branch | 103701021406 | 中国农业银行股份有限公司贵阳金关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Zhongtian Garden Branch | 103701016703 | 中国农业银行股份有限公司贵阳中天花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Baihuashan Branch | 103701016607 | 中国农业银行股份有限公司贵阳百花山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiyang Jinhua Branch | 103701021502 | 中国农业银行股份有限公司贵阳金华分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 376 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.