CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Youfangqiao Branch | 103301010833 | 中国农业银行股份有限公司南京油坊桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Wende Branch | 103301012218 | 中国农业银行股份有限公司南京文德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Gaochun Branch | 103301012402 | 中国农业银行股份有限公司南京高淳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Chunxi Branch | 103301012419 | 中国农业银行股份有限公司南京淳溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Lishui Branch | 103301012701 | 中国农业银行股份有限公司南京溧水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiaotong Road Branch | 103301012728 | 中国农业银行股份有限公司南京交通路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Wanzikou Branch | 103301012744 | 中国农业银行股份有限公司南京湾子口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yongyang Branch | 103301012890 | 中国农业银行股份有限公司南京永阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhongyangmen Branch | 103301011166 | 中国农业银行股份有限公司南京中央门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Dongping Branch | 103301011844 | 中国农业银行股份有限公司南京东屏分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.