CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Baqie Branch | 103305454329 | 中国农业银行股份有限公司吴江八坼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Beishe Branch | 103305454388 | 中国农业银行股份有限公司吴江北厍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Jinjiaba Branch | 103305454396 | 中国农业银行股份有限公司吴江金家坝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Economic and Technological Development Zone Branch | 103305253252 | 中国农业银行股份有限公司昆山经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Qimen Branch | 103305055278 | 中国农业银行股份有限公司苏州齐门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou City Plaza Branch | 103305055464 | 中国农业银行股份有限公司苏州城市广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.