CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Shipu Branch | 103305253121 | 中国农业银行股份有限公司昆山石浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Huaqiao Branch | 103305253105 | 中国农业银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Qiandeng Branch | 103305253113 | 中国农业银行股份有限公司昆山千灯支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Dianshan Lake Branch | 103305253130 | 中国农业银行股份有限公司昆山淀山湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Zhouzhuang Branch | 103305253164 | 中国农业银行股份有限公司昆山周庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Nangang Branch | 103305253156 | 中国农业银行股份有限公司昆山南港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Jinxi Branch | 103305253172 | 中国农业银行股份有限公司昆山锦溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Yushan Branch | 103305253189 | 中国农业银行股份有限公司昆山玉山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Huaqiao International Business City Branch | 103305253201 | 中国农业银行股份有限公司昆山花桥国际商务城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan City Branch | 103305253210 | 中国农业银行股份有限公司昆山城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.