CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Branch | 103305253017 | 中国农业银行股份有限公司昆山分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Bacheng Branch | 103305253041 | 中国农业银行股份有限公司昆山巴城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Luyang Branch | 103305253068 | 中国农业银行股份有限公司昆山陆杨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Zhoushi Branch | 103305253076 | 中国农业银行股份有限公司昆山周市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Shipai Branch | 103305253050 | 中国农业银行股份有限公司昆山石牌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Zhengyi Branch | 103305253033 | 中国农业银行股份有限公司昆山正仪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Port Branch | 103305153706 | 中国农业银行股份有限公司太仓港区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Penglang Branch | 103305253084 | 中国农业银行股份有限公司昆山蓬朗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Lujia Branch | 103305253092 | 中国农业银行股份有限公司昆山陆家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Zhangpu Branch | 103305253148 | 中国农业银行股份有限公司昆山张浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.