CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Liuhe Branch | 103305153482 | 中国农业银行股份有限公司太仓浏河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Huqiu Branch | 103305055472 | 中国农业银行股份有限公司苏州虎丘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Qingjianhu Branch | 103305055147 | 中国农业银行股份有限公司苏州青剑湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Chengdong Branch | 103305055309 | 中国农业银行股份有限公司苏州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Shaxi Branch | 103305153474 | 中国农业银行股份有限公司太仓沙溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Huangjing Branch | 103305153499 | 中国农业银行股份有限公司太仓璜泾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Pingjiang New Town Branch | 103305055317 | 中国农业银行股份有限公司苏州平江新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Gusu Branch | 103305055260 | 中国农业银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Branch | 103305153466 | 中国农业银行股份有限公司太仓分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yinmaqiao Branch | 103305055325 | 中国农业银行股份有限公司苏州饮马桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.