CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Hengtang Branch | 103305054857 | 中国农业银行股份有限公司苏州横塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Industrial Park Branch | 103305055018 | 中国农业银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Loufeng Branch | 103305055026 | 中国农业银行股份有限公司苏州娄葑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Ganjiang Road Branch | 103305055034 | 中国农业银行股份有限公司苏州干将路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yangdong Road Branch | 103305055091 | 中国农业银行股份有限公司苏州扬东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Kuantang Branch | 103305055042 | 中国农业银行股份有限公司苏州跨塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Jinji Lake Branch | 103305055139 | 中国农业银行股份有限公司苏州金鸡湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou New Town Branch | 103305055083 | 中国农业银行股份有限公司苏州新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Weiting Branch | 103305055059 | 中国农业银行股份有限公司苏州唯亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Nanmen Branch | 103305055333 | 中国农业银行股份有限公司苏州南门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.