CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Jinchang New Town Branch | 103305055489 | 中国农业银行股份有限公司苏州金阊新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Weitang Branch | 103305053981 | 中国农业银行股份有限公司苏州渭塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Beiqiao Branch | 103305053990 | 中国农业银行股份有限公司苏州北桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Hubin Branch | 103305054031 | 中国农业银行股份有限公司苏州湖滨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Xukou Branch | 103305054066 | 中国农业银行股份有限公司苏州胥口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Branch | 103305054058 | 中国农业银行股份有限公司苏州藏书支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Linhu Branch | 103305054082 | 中国农业银行股份有限公司苏州临湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Wuzhong New Town Branch | 103305054099 | 中国农业银行股份有限公司苏州吴中新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yuanhe Branch | 103305054111 | 中国农业银行股份有限公司苏州元和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Wuzhong Development Zone Branch | 103305054120 | 中国农业银行股份有限公司苏州吴中开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.