CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Tongluo Branch | 103305454511 | 中国农业银行股份有限公司吴江铜罗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Fenhu Branch | 103305454370 | 中国农业银行股份有限公司吴江汾湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Taoyuan Branch | 103305454538 | 中国农业银行股份有限公司吴江桃源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Chengnan Branch | 103305454659 | 中国农业银行股份有限公司吴江城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Changxu Branch | 103305053836 | 中国农业银行股份有限公司苏州阊胥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Wangting Branch | 103305053908 | 中国农业银行股份有限公司苏州望亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou New Town Branch | 103305055083 | 中国农业银行股份有限公司苏州新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Chengbei Branch | 103305153667 | 中国农业银行股份有限公司太仓城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Port Branch | 103305153706 | 中国农业银行股份有限公司太仓港区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Qiandeng Branch | 103305253113 | 中国农业银行股份有限公司昆山千灯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.