CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Chengnan Branch | 103305454659 | 中国农业银行股份有限公司吴江城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Ideal City Branch | 103305054904 | 中国农业银行股份有限公司苏州理想城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shaoang Road Branch | 103305054154 | 中国农业银行股份有限公司苏州邵昂路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Dongqiao Branch | 103305054007 | 中国农业银行股份有限公司苏州东桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shihu Branch | 103305055405 | 中国农业银行股份有限公司苏州石湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Fuqiang Branch | 103305055376 | 中国农业银行股份有限公司苏州富强支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Wuzhong Branch | 103305053828 | 中国农业银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Tianjinghu Branch | 103305153626 | 中国农业银行股份有限公司太仓天镜湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Chengnan Branch | 103305253381 | 中国农业银行股份有限公司昆山城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Huangdai Branch | 103305053844 | 中国农业银行股份有限公司苏州黄埭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.