CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Changshu Branch Clearing Center103305552433中国农业银行股份有限公司常熟分行清算中心
Agricultural Bank of China Limited Changshu Mingrixingcheng Branch103305552425中国农业银行股份有限公司常熟明日星城支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Yushan Branch103305552521中国农业银行股份有限公司常熟虞山支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Dongbang Branch103305552222中国农业银行股份有限公司常熟董浜支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Shanghu Branch103305552263中国农业银行股份有限公司常熟尚湖支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Yangyuan Branch103305552298中国农业银行股份有限公司常熟杨园支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Southeast Economic Development Zone Branch103305552214中国农业银行股份有限公司常熟东南经济开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Xinzhuang Branch103305552302中国农业银行股份有限公司常熟辛庄支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Dongzhang Branch103305552255中国农业银行股份有限公司常熟东张支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Renyang Branch103305552319中国农业银行股份有限公司常熟任阳支行
Hiển thị 1281–1290 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.