CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Qinnan Branch | 103305552095 | 中国农业银行股份有限公司常熟琴南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Bixi Branch | 103305552118 | 中国农业银行股份有限公司常熟碧溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Fushan Branch | 103305552134 | 中国农业银行股份有限公司常熟福山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu High-tech Industrial Park Branch | 103305552159 | 中国农业银行股份有限公司常熟高新技术产业园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Shajiabang Branch | 103305552126 | 中国农业银行股份有限公司常熟沙家浜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Xingfu Branch | 103305552142 | 中国农业银行股份有限公司常熟兴福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Zhaoshi Branch | 103305552167 | 中国农业银行股份有限公司常熟赵市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Baimao Branch | 103305552206 | 中国农业银行股份有限公司常熟白茆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Choudu Branch | 103305454626 | 中国农业银行股份有限公司吴江绸都支行 |
| Agricultural Bank of China Wujiang Branch Clearing Center | 103305454595 | 中国农业银行吴江分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.