CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Changshu Meili Branch103305552020中国农业银行股份有限公司常熟梅李支行
Agricultural Bank of China Limited Changshutang Branch103305552062中国农业银行股份有限公司常熟练塘支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Economic Development Zone Branch103305552046中国农业银行股份有限公司常熟经济开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Wujiang Taoyuan Branch103305454538中国农业银行股份有限公司吴江桃源支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Xinglong Branch103305552054中国农业银行股份有限公司常熟兴隆支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Guli Branch103305552079中国农业银行股份有限公司常熟古里支行
Agricultural Bank of China Limited Wujiang Qidu Branch103305454482中国农业银行股份有限公司吴江七都支行
Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Free Trade Zone Branch103305652832中国农业银行股份有限公司张家港保税区支行
Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Port Area Branch103305652824中国农业银行股份有限公司张家港港区支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Mocheng Branch103305552087中国农业银行股份有限公司常熟莫城支行
Hiển thị 1261–1270 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.