CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Shazhou Road Branch | 103305652857 | 中国农业银行股份有限公司张家港沙洲路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Shengze Branch | 103305454431 | 中国农业银行股份有限公司吴江盛泽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Miaoqiao Branch | 103305652849 | 中国农业银行股份有限公司张家港妙桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Branch Clearing Center | 103305253316 | 中国农业银行股份有限公司昆山分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Miaogang Branch | 103305454499 | 中国农业银行股份有限公司吴江庙港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Tongluo Branch | 103305454511 | 中国农业银行股份有限公司吴江铜罗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Fenhu Branch | 103305454370 | 中国农业银行股份有限公司吴江汾湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Shengze Oriental Silk Market Branch | 103305454562 | 中国农业银行股份有限公司吴江盛泽东方丝绸市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Zhitang Branch | 103305552038 | 中国农业银行股份有限公司常熟支塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Fangta Branch | 103305552011 | 中国农业银行股份有限公司常熟方塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.