CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Yangshe Branch | 103305652736 | 中国农业银行股份有限公司张家港杨舍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Ludang Branch | 103305552492 | 中国农业银行股份有限公司常熟芦荡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Heshi Branch | 103305552513 | 中国农业银行股份有限公司常熟何市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Nansha Branch | 103305652728 | 中国农业银行股份有限公司张家港南沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Wangzhuang Branch | 103305552548 | 中国农业银行股份有限公司常熟王庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Tangshi Branch | 103305652752 | 中国农业银行股份有限公司张家港塘市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Sigang Branch | 103305652744 | 中国农业银行股份有限公司张家港泗港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Chenghang Branch | 103305652769 | 中国农业银行股份有限公司张家港乘航支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Tangqiao Branch | 103305652777 | 中国农业银行股份有限公司张家港塘桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Luyuan Branch | 103305652785 | 中国农业银行股份有限公司张家港鹿苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.