CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Hexing Branch | 103305652648 | 中国农业银行股份有限公司张家港合兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Donglai Branch | 103305652656 | 中国农业银行股份有限公司张家港东莱支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Farm Branch | 103305652672 | 中国农业银行股份有限公司张家港农场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang Shuangfeng Branch | 103305153722 | 中国农业银行股份有限公司太仓双凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Deji Branch | 103305652697 | 中国农业银行股份有限公司张家港德积支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Jinfeng Branch | 103305652664 | 中国农业银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Daxin Branch | 103305652701 | 中国农业银行股份有限公司张家港大新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Chenyang Branch | 103305652689 | 中国农业银行股份有限公司张家港晨阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Houcheng Branch | 103305652710 | 中国农业银行股份有限公司张家港后塍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Miaoquan Branch | 103305552505 | 中国农业银行股份有限公司常熟淼泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.