CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Xieqiao Branch | 103305552335 | 中国农业银行股份有限公司常熟谢桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Haiyu Branch | 103305552343 | 中国农业银行股份有限公司常熟海虞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Zhaoshangcheng Branch | 103305552360 | 中国农业银行股份有限公司常熟招商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Branch | 103305552351 | 中国农业银行股份有限公司常熟分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Qinhu Branch | 103305552394 | 中国农业银行股份有限公司常熟琴湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Branch | 103305055368 | 中国农业银行股份有限公司苏州城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taicang New District Branch | 103305153683 | 中国农业银行股份有限公司太仓新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Lumu Branch | 103305054267 | 中国农业银行股份有限公司苏州陆慕支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Zhenze Branch | 103305454503 | 中国农业银行股份有限公司吴江震泽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Xinzhen Branch | 103305253429 | 中国农业银行股份有限公司昆山新镇分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.