CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Taicang Branch103305153466中国农业银行股份有限公司太仓分行
Agricultural Bank of China Limited, Taicang Yuewang Branch103305153511中国农业银行股份有限公司太仓岳王支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang Zhitang Branch103305153595中国农业银行股份有限公司太仓直塘支行
Agricultural Bank of China Limited Kunshan Chengbei Branch103305253197中国农业银行股份有限公司昆山城北支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Xushi Branch103305552484中国农业银行股份有限公司常熟徐市支行
Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Nansha Branch103305652728中国农业银行股份有限公司张家港南沙支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Zhitang Branch103305552038中国农业银行股份有限公司常熟支塘支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Meili Branch103305552020中国农业银行股份有限公司常熟梅李支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Yushan Branch103305552521中国农业银行股份有限公司常熟虞山支行
Agricultural Bank of China Limited Changshu Dongbang Branch103305552222中国农业银行股份有限公司常熟董浜支行
Hiển thị 1291–1300 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.