CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Tong'an Branch | 103305053932 | 中国农业银行股份有限公司苏州通安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Changqiao Branch | 103305053957 | 中国农业银行股份有限公司苏州长桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Guoxiang Branch | 103305053949 | 中国农业银行股份有限公司苏州郭巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Luzhi Branch | 103305053885 | 中国农业银行股份有限公司苏州甪直支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Phoenix Branch | 103305055350 | 中国农业银行股份有限公司苏州凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Taihu New Town Branch | 103305053916 | 中国农业银行股份有限公司苏州太湖新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou International Furniture City Branch | 103305054275 | 中国农业银行股份有限公司苏州国际家具城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Mudu Branch | 103305053965 | 中国农业银行股份有限公司苏州木渎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Huangqiao Branch | 103305053973 | 中国农业银行股份有限公司苏州黄桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Taiping Branch | 103305054023 | 中国农业银行股份有限公司苏州太平支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.