CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou City Plaza Branch | 103305055464 | 中国农业银行股份有限公司苏州城市广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiagang Houcheng Branch | 103305652710 | 中国农业银行股份有限公司张家港后塍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Badu Branch | 103305454466 | 中国农业银行股份有限公司吴江八都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunshan Branch Clearing Center | 103305253316 | 中国农业银行股份有限公司昆山分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Shengze Oriental Silk Market Branch | 103305454562 | 中国农业银行股份有限公司吴江盛泽东方丝绸市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiang Qidu Branch | 103305454482 | 中国农业银行股份有限公司吴江七都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshu Shanghu Branch | 103305552263 | 中国农业银行股份有限公司常熟尚湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Fuqiang Branch | 103305055376 | 中国农业银行股份有限公司苏州富强支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Yangcheng Lake Branch | 103305053869 | 中国农业银行股份有限公司苏州阳澄湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Phoenix Branch | 103305055350 | 中国农业银行股份有限公司苏州凤凰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.