CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Jinting Branch | 103305054103 | 中国农业银行股份有限公司苏州金庭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 103305054769 | 中国农业银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Hushuguan Economic Development Zone Branch | 103305054195 | 中国农业银行股份有限公司苏州浒墅关经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Fengqiao Branch | 103305054785 | 中国农业银行股份有限公司苏州枫桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Sanyuan Branch | 103305054777 | 中国农业银行股份有限公司苏州三元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Taihu Resort Branch | 103305054138 | 中国农业银行股份有限公司苏州太湖度假区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Commercial Street Branch | 103305054849 | 中国农业银行股份有限公司苏州商业街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Canglang New City Branch | 103305054146 | 中国农业银行股份有限公司苏州沧浪新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Majian Branch | 103305054881 | 中国农业银行股份有限公司苏州马涧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Huguan Branch | 103305054187 | 中国农业银行股份有限公司苏州浒关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.