CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shengpu Branch | 103305055067 | 中国农业银行股份有限公司苏州胜浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Fengmen Branch | 103305055106 | 中国农业银行股份有限公司苏州葑门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Shilu Branch | 103305055384 | 中国农业银行股份有限公司苏州石路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou International Trade Branch | 103305055392 | 中国农业银行股份有限公司苏州国贸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Sufulu Branch | 103305055536 | 中国农业银行股份有限公司苏州苏福路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Xinshi Branch | 103305055528 | 中国农业银行股份有限公司苏州新市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Xinzhuang Branch | 103305055510 | 中国农业银行股份有限公司苏州新庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Xietang Branch | 103305055075 | 中国农业银行股份有限公司苏州斜塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Branch Clearing Center | 103305055593 | 中国农业银行股份有限公司苏州分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Suzhou Dongwu Branch | 103305055552 | 中国农业银行股份有限公司苏州东吴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.