CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Taicang Fuqiao Branch103305153503中国农业银行股份有限公司太仓浮桥支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang Ludu Branch103305153538中国农业银行股份有限公司太仓陆渡支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang Guizhuang Branch103305153554中国农业银行股份有限公司太仓归庄支行
Agricultural Bank of China Limited, Taicang Yuewang Branch103305153511中国农业银行股份有限公司太仓岳王支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang City Branch103305153642中国农业银行股份有限公司太仓城区支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang Zhitang Branch103305153595中国农业银行股份有限公司太仓直塘支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang Liujiagang Branch103305153562中国农业银行股份有限公司太仓浏家港支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang Chengzhong Branch103305153659中国农业银行股份有限公司太仓城中支行
Agricultural Bank of China Limited Taicang Chengbei Branch103305153667中国农业银行股份有限公司太仓城北支行
Agricultural Bank of China Limited, Taicang Banqiao Branch103305153520中国农业银行股份有限公司太仓板桥支行
Hiển thị 1381–1390 trên 1426

Cách dùng danh bạ

Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.