CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xining City, Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengxi Shengli Road East Branch | 103851007501 | 中国农业银行股份有限公司西宁城西胜利路东支行 |
| Agricultural Bank of China Xining Chengdong Branch | 103851001003 | 中国农业银行西宁市城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengxi Branch Xinning Road Branch | 103851004500 | 中国农业银行股份有限公司西宁市城西支行新宁路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangyuan County Branch | 103851018005 | 中国农业银行股份有限公司湟源县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengzhongnan Xiaojie Branch | 103851007903 | 中国农业银行股份有限公司西宁城中南小街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengzhong Nanshan Road Branch | 103851008002 | 中国农业银行股份有限公司西宁城中南山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch Binhe Road Branch | 103851002401 | 中国农业银行股份有限公司西宁支行滨河路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Datong County Bayi Road Branch | 103851016807 | 中国农业银行股份有限公司大通县八一路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengdong Gonghe Road Branch | 103851001708 | 中国农业银行股份有限公司西宁城东共和路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch | 103851000104 | 中国农业银行股份有限公司西宁分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 74 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xining City, Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.