CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengbei Xiaoqiao Yixiang Middle Branch | 103851010708 | 中国农业银行股份有限公司西宁城北小桥一巷中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengbei Menyuan Road Branch | 103851010206 | 中国农业银行股份有限公司西宁城北门源路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengdong Kunlun East Road Branch | 103851002102 | 中国农业银行股份有限公司西宁城东昆仑东路支行 |
| Agricultural Bank of China Xining City Branch | 103851007000 | 中国农业银行西宁市城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengbei Branch | 103851010003 | 中国农业银行股份有限公司西宁市城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengdong Kaiyuan Road Branch | 103851007405 | 中国农业银行股份有限公司西宁城东开元路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch Nanmen Branch | 103851008607 | 中国农业银行股份有限公司西宁支行南门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Branch Zhifang Street Branch | 103851008408 | 中国农业银行股份有限公司西宁支行纸坊街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengdong Dongguan Street Branch | 103851002209 | 中国农业银行股份有限公司西宁城东东关大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengdong Xiadu Avenue Branch | 103851002508 | 中国农业银行股份有限公司西宁城东夏都大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 121 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.