CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Chengnan Branch | 103453022672 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Jining City Central District Branch | 103461046116 | 中国农业银行济宁市中区支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Tsinghua Park Branch | 103461046124 | 中国农业银行济宁市分行清华园支行 |
| Guanyin Pavilion Office, Jining Branch, Agricultural Bank of China | 103461046132 | 中国农业银行济宁市分行观音阁办事处 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Wangmuge Road Office | 103461046149 | 中国农业银行济宁市分行王母阁路办事处 |
| Agricultural Bank of China Liangshan County Branch | 103475749114 | 中国农业银行梁山县支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Jincheng Office | 103461046157 | 中国农业银行济宁市分行金城办事处 |
| Taibai Middle Road Office, Jining Branch, Agricultural Bank of China | 103461046165 | 中国农业银行济宁市分行太白中路办事处 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Laihe Branch | 103461046245 | 中国农业银行济宁市分行来鹤分理处 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Jida Branch | 103461046181 | 中国农业银行济宁市分行济大分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.