CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Linzi Branch | 103453023497 | 中国农业银行股份有限公司淄博临淄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Building Materials World Branch | 103453022697 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川建材大世界分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo High-tech Industrial Development Zone Branch | 103453025618 | 中国农业银行股份有限公司淄博高新技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Lijingyuan Branch | 103453025819 | 中国农业银行股份有限公司淄博丽景苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Weigu Branch | 103453025950 | 中国农业银行股份有限公司淄博卫固分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Muwang Branch | 103453022744 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川慕王分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Luocun Branch | 103453022689 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川罗村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Branch Clearing Center | 103453021004 | 中国农业银行股份有限公司淄博分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Huantai County Branch | 103453123851 | 中国农业银行股份有限公司桓台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Dongfang Branch | 103453025714 | 中国农业银行股份有限公司淄博东方分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.