CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huantai Guoli Branch | 103453123950 | 中国农业银行股份有限公司桓台果里分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoqing County Branch | 103453524517 | 中国农业银行股份有限公司高青县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huantai Suburban Branch | 103453123976 | 中国农业银行股份有限公司桓台城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huantai Suozhen Branch | 103453123968 | 中国农业银行股份有限公司桓台索镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zibo Boshan Baita Branch | 103453022074 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山白塔分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zibo Boshan Wanjie Branch | 103453022099 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山万杰分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zibo Boshan Baihushan Branch | 103453022138 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山白虎山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Branch | 103453022517 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Lingzi Branch | 103453022576 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川岭子分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Zicheng Branch | 103453022525 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川淄城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.