CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zhoucun Zhangfang Branch | 103453021641 | 中国农业银行股份有限公司淄博周村张坊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zibo Boshan Badou Branch | 103453022031 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山八陡分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zibo Boshan Shantou Branch | 103453022040 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山山头分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zibo Zhoucun Development Zone Branch | 103453021810 | 中国农业银行股份有限公司淄博周村开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Boshan Branch | 103453022015 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zibo Boshan Asahi Glass Industrial Park Branch | 103453022058 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山旭硝子工业园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zhoucun Mihe Branch | 103453021721 | 中国农业银行股份有限公司淄博周村米河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Qilu Chemical Industry City Branch | 103453023294 | 中国农业银行股份有限公司淄博齐鲁化工商城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huantai Qifeng Branch | 103453123925 | 中国农业银行股份有限公司桓台起凤分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Taipei Branch | 103453124065 | 中国农业银行股份有限公司桓台北辛分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.