CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Boshan Longshan Road Branch | 103453022111 | 中国农业银行股份有限公司淄博博山珑山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Tianzhuang Branch | 103453123860 | 中国农业银行股份有限公司淄博田庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Huantai Tangshan Branch | 103453123886 | 中国农业银行股份有限公司桓台唐山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huantai New Town Branch | 103453123894 | 中国农业银行股份有限公司桓台新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huantai Shaohai Branch | 103453124196 | 中国农业银行股份有限公司桓台少海分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Hanmatou Branch | 103453021625 | 中国农业银行股份有限公司淄博旱码头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Maqiao Branch | 103453123941 | 中国农业银行股份有限公司淄博马桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huantai Mall Branch | 103453123984 | 中国农业银行股份有限公司桓台商城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huantai Zhoujia Branch | 103453123933 | 中国农业银行股份有限公司桓台周家分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huantai Weisheng Road Branch | 103453124137 | 中国农业银行股份有限公司桓台卫生路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.