CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jining Branch Tsinghua Park Branch | 103461046124 | 中国农业银行济宁市分行清华园支行 |
| Agricultural Bank of China Liangshan County Branch | 103475749114 | 中国农业银行梁山县支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Pibashan Branch | 103461049831 | 中国农业银行济宁市分行琵琶山分理处 |
| Agricultural Bank of China Weishan County Branch | 103461347719 | 中国农业银行微山县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyi Chengguan Branch | 103474189126 | 中国农业银行股份有限公司平邑城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Zhubao Branch | 103473086712 | 中国农业银行股份有限公司临沂朱保分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tancheng Gaofengtou Branch | 103473387595 | 中国农业银行股份有限公司郯城高峰头分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Linyi Women's Branch | 103473086938 | 中国农业银行股份有限公司临沂女子分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Longtan Branch | 103473087125 | 中国农业银行股份有限公司临沂龙潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xianggong Branch | 103473087344 | 中国农业银行股份有限公司临沂相公支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.