CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yishui County Branch | 103473788413 | 中国农业银行股份有限公司沂水县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xingtan Branch | 103473086729 | 中国农业银行股份有限公司临沂杏坛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengyin County Branch | 103473988816 | 中国农业银行股份有限公司蒙阴县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mengyin Duozhuang Branch | 103473988849 | 中国农业银行股份有限公司蒙阴垛庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengyin Mengcheng Branch | 103473988929 | 中国农业银行股份有限公司蒙阴蒙城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyi County Branch | 103474189118 | 中国农业银行股份有限公司平邑县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyi Chengguan Branch | 103474189126 | 中国农业银行股份有限公司平邑城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyi Lotus Mall Branch | 103474189167 | 中国农业银行股份有限公司平邑莲花商城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyi Shidu Branch | 103474189175 | 中国农业银行股份有限公司平邑石都分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Feixian Branch | 103474289318 | 中国农业银行股份有限公司费县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.