CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Taizihu Branch | 103473086831 | 中国农业银行股份有限公司临沂太子湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Bancheng Branch | 103473086899 | 中国农业银行股份有限公司临沂半程支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xingtan Branch | 103473086729 | 中国农业银行股份有限公司临沂杏坛分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Linyi Business Park Branch | 103473086946 | 中国农业银行股份有限公司临沂商贸园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Luozhuang Branch | 103473087117 | 中国农业银行股份有限公司临沂罗庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanling Xiangcheng Branch | 103473487847 | 中国农业银行股份有限公司兰陵向城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tancheng County Branch | 103473387511 | 中国农业银行股份有限公司郯城县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tancheng Lizhuang Branch | 103473387546 | 中国农业银行股份有限公司郯城李庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Junan Cross Road Branch | 103473588125 | 中国农业银行股份有限公司莒南十字路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Lanshan Branch | 103473086815 | 中国农业银行股份有限公司临沂兰山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.