CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Jinyuan Road Branch | 103473086456 | 中国农业银行股份有限公司临沂金源路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yimeng Grand View Garden Branch | 103473086464 | 中国农业银行股份有限公司临沂沂蒙大观园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Linxi Branch | 103473086616 | 中国农业银行股份有限公司临沂临西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yinqueshan Branch | 103473086624 | 中国农业银行股份有限公司临沂银雀山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Zhubao Branch | 103473086712 | 中国农业银行股份有限公司临沂朱保分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Taizihu Branch | 103473086831 | 中国农业银行股份有限公司临沂太子湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Branch Business Department | 103473086106 | 中国农业银行股份有限公司临沂分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Shangcheng Branch | 103473086632 | 中国农业银行股份有限公司临沂商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xiyuan Branch | 103473086510 | 中国农业银行股份有限公司临沂西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Aolongcheng Branch | 103473086649 | 中国农业银行股份有限公司临沂澳龙城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.