CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yitang Branch | 103473086657 | 中国农业银行股份有限公司临沂义堂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Jucai Road Branch | 103473086911 | 中国农业银行股份有限公司临沂聚才路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Bancheng Branch | 103473086899 | 中国农业银行股份有限公司临沂半程支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Beicheng Branch | 103473086858 | 中国农业银行股份有限公司临沂北城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yimeng Road North Section Branch | 103473086920 | 中国农业银行股份有限公司临沂沂蒙路北段分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Linyi Women's Branch | 103473086938 | 中国农业银行股份有限公司临沂女子分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Linyi Business Park Branch | 103473086946 | 中国农业银行股份有限公司临沂商贸园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xiyanchi Branch | 103473086987 | 中国农业银行股份有限公司临沂洗砚池分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Branch | 103473086823 | 中国农业银行股份有限公司临沂市中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Baishabu Branch | 103473086866 | 中国农业银行股份有限公司临沂白沙埠分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.