CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Fuzhuang Branch | 103473087141 | 中国农业银行股份有限公司临沂付庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xianggong Branch | 103473087344 | 中国农业银行股份有限公司临沂相公支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Hedong Branch | 103473087310 | 中国农业银行股份有限公司临沂河东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi High-tech Zone Branch | 103473087192 | 中国农业银行股份有限公司临沂高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Jiuqu Branch | 103473087336 | 中国农业银行股份有限公司临沂九曲分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Industrial and Trade Development Zone Branch | 103473086840 | 中国农业银行股份有限公司临沂工贸开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Tangtou Branch | 103473087377 | 中国农业银行股份有限公司临沂汤头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Economic and Technological Development Zone Branch | 103473087328 | 中国农业银行股份有限公司临沂经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Dongxing Branch | 103473087449 | 中国农业银行股份有限公司临沂东兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Kaiyuan Branch | 103473086665 | 中国农业银行股份有限公司临沂开源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.