CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Dongcheng Branch | 103473087424 | 中国农业银行股份有限公司临沂东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Feixian Philadelphia Branch | 103474289326 | 中国农业银行股份有限公司费县费城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengyin Dongcheng Branch | 103473988832 | 中国农业银行股份有限公司蒙阴东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Feixian Development Zone Branch | 103474289367 | 中国农业银行股份有限公司费县开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Heze Branch | 103475091005 | 中国农业银行菏泽市分行 |
| Agricultural Bank of China Caoxian Branch | 103475291218 | 中国农业银行曹县支行 |
| Agricultural Bank of China Dingtao County Branch | 103475391515 | 中国农业银行定陶县支行 |
| Agricultural Bank of China Chengwu County Branch | 103475491712 | 中国农业银行成武县支行 |
| Agricultural Bank of China Shanxian Branch | 103475591915 | 中国农业银行单县支行 |
| Agricultural Bank of China Yuncheng County Branch | 103475892505 | 中国农业银行郓城县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.