CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Liuyuan Branch | 103471081167 | 中国农业银行股份有限公司聊城柳园分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Limin Road Branch | 103471081222 | 中国农业银行股份有限公司聊城利民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Branch | 103471081003 | 中国农业银行股份有限公司聊城分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Huxi Branch | 103471081175 | 中国农业银行股份有限公司聊城湖西分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Xinghua Branch | 103471085203 | 中国农业银行股份有限公司聊城兴华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Development Zone Branch | 103471085107 | 中国农业银行股份有限公司聊城开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Xinghua East Road Branch | 103471081280 | 中国农业银行股份有限公司聊城兴华东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng New District Branch | 103471085211 | 中国农业银行股份有限公司聊城新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Dongchang Road Branch | 103471085220 | 中国农业银行股份有限公司聊城东昌路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Xiangjiang Branch | 103471081394 | 中国农业银行股份有限公司聊城香江分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.