CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Juye County Branch | 103475692115 | 中国农业银行巨野县支行 |
| Agricultural Bank of China Juancheng County Branch | 103475992816 | 中国农业银行鄄城县支行 |
| Agricultural Bank of China Dongming County Branch | 103476193115 | 中国农业银行东明县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heze Mudan Branch | 103475093601 | 中国农业银行股份有限公司菏泽牡丹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heze Development Zone Branch | 103475093804 | 中国农业银行股份有限公司菏泽开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heze Branch | 103475091013 | 中国农业银行股份有限公司菏泽市中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Dongchangfu Branch | 103471081118 | 中国农业银行股份有限公司聊城东昌府支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Garden Branch | 103471081142 | 中国农业银行股份有限公司聊城花园分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Jianshe Road Branch | 103471081126 | 中国农业银行股份有限公司聊城建设路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaocheng Gulou Branch | 103471081159 | 中国农业银行股份有限公司聊城古楼分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.