CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Huacai Branch | 103473086405 | 中国农业银行股份有限公司临沂华材支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xicheng Branch | 103473086954 | 中国农业银行股份有限公司临沂西城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Xiangjiang Branch | 103473086681 | 中国农业银行股份有限公司临沂香江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Huaxing Branch | 103473086673 | 中国农业银行股份有限公司临沂华星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Fenghuangling Branch | 103473087393 | 中国农业银行股份有限公司临沂凤凰岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yinxin Branch | 103473086690 | 中国农业银行股份有限公司临沂银新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengyin Chengguan Branch | 103473988824 | 中国农业银行股份有限公司蒙阴城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Comprehensive Bonded Zone Branch | 103473001015 | 中国农业银行股份有限公司临沂综合保税区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mengyin Daigou Branch | 103473988865 | 中国农业银行股份有限公司蒙阴岱崮分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yinqiao Branch | 103473087416 | 中国农业银行股份有限公司临沂银桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.