CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Shengzhuang Branch | 103473087133 | 中国农业银行股份有限公司临沂盛庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tancheng Matou Branch | 103473387520 | 中国农业银行股份有限公司郯城马头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinan County Branch | 103474389511 | 中国农业银行股份有限公司沂南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinan Renmin Road Branch | 103474389642 | 中国农业银行股份有限公司沂南人民路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Aolongcheng Branch | 103473086649 | 中国农业银行股份有限公司临沂澳龙城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yitang Branch | 103473086657 | 中国农业银行股份有限公司临沂义堂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Jiefang Road Branch | 103473086995 | 中国农业银行股份有限公司临沂解放路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Fuzhuang Branch | 103473087141 | 中国农业银行股份有限公司临沂付庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanling Ancient Town Branch | 103473487855 | 中国农业银行股份有限公司兰陵古镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Shangcheng Branch | 103473086632 | 中国农业银行股份有限公司临沂商城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.