CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tengzhou Branch | 103454126013 | 中国农业银行滕州市支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Tengzhou Branch Huixin Branch | 103454126312 | 中国农业银行枣庄滕州市支行汇鑫分理处 |
| Agricultural Bank of China Xuecheng District Branch | 103454027018 | 中国农业银行薛城区支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Dawu Branch | 103454126089 | 中国农业银行枣庄大坞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zaozhuang Linquan Road Branch | 103454027075 | 中国农业银行股份有限公司枣庄临泉路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang New Town Branch | 103454027114 | 中国农业银行股份有限公司枣庄新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang High-tech Zone Tian'an Branch | 103454027067 | 中国农业银行股份有限公司枣庄高新区天安分理处 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Taozhuang Branch | 103454027034 | 中国农业银行枣庄陶庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Huiyuan Branch | 103454126337 | 中国农业银行股份有限公司滕州汇源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Xigang Chaili Central Branch | 103454126388 | 中国农业银行股份有限公司滕州西岗柴里中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.