CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Xinghua Village Branch | 103454126353 | 中国农业银行股份有限公司滕州杏花村支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Sanjiang Branch | 103454029128 | 中国农业银行股份有限公司枣庄三江分理处 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang HSBC Branch | 103454126056 | 中国农业银行枣庄汇丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zaozhuang Qicun Branch | 103454029072 | 中国农业银行股份有限公司枣庄齐村支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang City Central District Branch Meicheng Office | 103454029030 | 中国农业银行枣庄市市中区支行煤城办事处 |
| Agricultural Bank of China Huaxia Branch, Zaozhuang City Central District Branch | 103454029265 | 中国农业银行枣庄市市中区支行华夏分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Xigang Chaili Central Branch | 103454126388 | 中国农业银行股份有限公司滕州西岗柴里中心支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Yicheng District Branch Chengguan Branch | 103454028035 | 中国农业银行枣庄市峄城区支行城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Dongcheng Branch | 103454029802 | 中国农业银行枣庄市东城支行 |
| Agricultural Bank of China Tengzhou Branch | 103454126013 | 中国农业银行滕州市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.