CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tengzhou Dongbeitan Branch | 103454126290 | 中国农业银行股份有限公司滕州东北坛分理处 |
| Agricultural Bank of China Yicheng District Branch | 103454028019 | 中国农业银行峄城区支行 |
| Agricultural Bank of China Shanting District Branch | 103454028615 | 中国农业银行山亭区支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang City Central District Branch Suburban Office | 103454029021 | 中国农业银行枣庄市市中区支行市郊办事处 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Xigang Branch | 103454126193 | 中国农业银行枣庄西岗支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Xuecheng Branch | 103454027026 | 中国农业银行股份有限公司枣庄薛城分理处 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Tengzhou Branch Huixin Branch | 103454126312 | 中国农业银行枣庄滕州市支行汇鑫分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Jingquan Branch | 103454126030 | 中国农业银行股份有限公司滕州荆泉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Jisuo Branch | 103454126169 | 中国农业银行股份有限公司滕州级索支行 |
| Agricultural Bank of China Shengli Road Branch, Zaozhuang City Central District Branch | 103454029232 | 中国农业银行枣庄市市中区支行胜利路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.