CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Minziqian Branch | 103451011745 | 中国农业银行股份有限公司济南闵子骞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Daguanyuan Branch | 103451015417 | 中国农业银行股份有限公司济南大观园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Qilishan Branch | 103451011147 | 中国农业银行股份有限公司济南七里山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Yaoqiang Branch | 103451013193 | 中国农业银行股份有限公司济南遥墙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Guodian Branch | 103451013216 | 中国农业银行股份有限公司济南郭店支行 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang City Mountain Branch Sangcun Branch | 103454028640 | 中国农业银行枣庄市山区支行桑村分理处 |
| Agricultural Bank of China Zaozhuang Zhouzhuang Branch | 103454029177 | 中国农业银行枣庄周庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zaozhuang Qingtan Branch | 103454029909 | 中国农业银行股份有限公司枣庄青檀支行 |
| Agricultural Bank of China Tengzhou Branch Settlement Center | 103454126005 | 中国农业银行滕州市支行结算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengzhou Yinhe Branch | 103454126152 | 中国农业银行股份有限公司滕州银河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.