CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Tangwang Branch | 103451013185 | 中国农业银行股份有限公司济南唐王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Minziqian Branch | 103451011745 | 中国农业银行股份有限公司济南闵子骞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Yaoqiang Branch | 103451013193 | 中国农业银行股份有限公司济南遥墙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Jigang Branch | 103451013224 | 中国农业银行股份有限公司济南济钢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Guodian Branch | 103451013216 | 中国农业银行股份有限公司济南郭店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Huashan Branch | 103451013232 | 中国农业银行股份有限公司济南华山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Huangtai Branch | 103451013290 | 中国农业银行股份有限公司济南黄台支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Convention and Exhibition Center Branch | 103451013249 | 中国农业银行股份有限公司济南会展中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Yingxiongshan Branch | 103451015644 | 中国农业银行股份有限公司济南英雄山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Shanda North Road Branch | 103451013265 | 中国农业银行股份有限公司济南山大北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.